chopped
/tʃɒpt/
EN
đã được băm nhỏ, đã được thái nhỏ (thường dùng cho nguyên liệu thực phẩm)
Add the chopped onions to the frying pan.
Thêm hành tây đã thái nhỏ vào chảo rán.
Nguồn gốc từ
Từ này là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ gốc chop trong tiếng Trung cổ, bắt nguồn từ 'chappen' có nghĩa là cắt thành nhiều mảnh. Sau đó, nghĩa đã phát triển để chỉ việc cắt thực phẩm thành những phần nhỏ.
Ghi nhớ
Âm thanh 'chop' gợi liên tưởng đến tiếng dao nhanh dứt khoát khi thái thực phẩm thành từng đoạn nhỏ, dễ nhớ kết hợp với đuôi '-ed' chỉ trạng thái đã hoàn thành.
Kết hợp từ
chopped garlicchopped onionchopped tomatoeschopped herbschopped meat
Từ đồng nghĩa
dicedmincedcut
Từ trái nghĩa
wholeun choppedsliced large
Từ liên quan
chopchoppingchopstickcuttingdice