choir
/ˈkwaɪə/
EN
Nhóm ca đoàn, dàn đồng ca (tập hợp nhiều người cùng hát trong các buổi biểu diễn hoặc lễ nghi tôn giáo)
She sings soprano in the church choir.
Cô ấy hát giọng soprano trong ca đoàn nhà thờ.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'khoros' có nghĩa là nhóm vũ công và ca hát, sau đó đi vào tiếng Latin 'chorus', rồi tiếng Pháp Trung cổ 'quer' và cuối cùng trở thành 'choir' trong tiếng Anh hiện đại.
Ghi nhớ
Nhớ cách phát âm /ˈkwaɪə/ - ch viết c cho c-a đoàn, oir cuối cho o-đồng ca: đó là choir!
Kết hợp từ
church choirschool choircathedral choirmixed choirchoir practicechoir rehearsal
Từ đồng nghĩa
chorusglee clubvocal ensemble
Từ liên quan
singerhymnchurchconductorsopranoalto