chipotle
/tʃɪˈpoʊtleɪ/
EN
Ớt hun khói Mexico, là loại ớt jalapeño đã được làm khói và sấy khô
I added a diced chipotle to the sauce for extra smoky flavor.
Tôi đã thêm một quả chipotle thái hạt lựu vào nước sốt để tăng thêm hương vị khói.
Nguồn gốc từ
Chữ 'chipotle' xuất phát từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) 'chipōctli', kết hợp giữa 'chilli' (ớt) và 'poctli' (hun khói). Từ này du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Tây Ban Nha vào thế kỷ 19.
Ghi nhớ
'Chipotle' có âm tương tự 'chi pó lẻ' – tưởng nhớ là loại ớt (chilli) được hun khói (smoked) có vị đặc trưng.
Kết hợp từ
smoked chipotlechipotle pepperchipotle sauceadobo chipotle
Từ đồng nghĩa
smoked jalapeño
Từ liên quan
jalapeñosmoked pepperchiliMexican cuisineadobo