Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

chagrin

/ˈʃæɡrɪn/

EN

sự buồn phiền, sự xấu hổ, sự thất vọng vì bị tổn thương lòng tự trọng

To his chagrin, he forgot his speech in front of the entire audience.

Trước sự buồn phiền của anh ấy, anh ấy đã quên bài phát biểu của mình trước toàn bộ khán giả.

Nguồn gốc từ

Từ này xuất phát từ tiếng Pháp `chagrin` có nghĩa là nỗi buồn, được vay mượn từ tiếng Ý `grano` nghĩa là hạt vải thô, vốn được dùng để miêu tả cảm giác khó chịu như chà xát bằng vật liệu thô. Nó đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi nhớ

Ghi nhớ `cha` + `grin`: Khi bạn gặp chuyện buồn phiền (chagrin), bạn không thể cười tươi (grin) được.

Kết hợp từ

much to someone's chagrinto one's chagrinfeel chagrindeep chagrin

Từ đồng nghĩa

mortificationembarrassmentdisappointmentvexation

Từ trái nghĩa

delightpleasuresatisfactionpride

Từ liên quan

shamehumiliationannoyanceregret