Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

chăn thú rừng

/t͡ɕan˧˥ tʰu˧˥ ruŋ˧˧/

VI

Hoạt động săn bắn các loài thú trong khu rừng, hay nơi chăn thú rừng

Nhóm thợ săn địa phương thường đi chăn thú rừng vào mùa khô.

Nhóm thợ săn địa phương thường đi săn thú rừng vào mùa khô.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ ba thành phần: "chăn" là hành động theo dõi, bắt sinh vật, "thú" là động vật, "rừng" là khu rừng. Từ này đã được sử dụng từ thời kỳ nông nghiệp sơ khai để chỉ hoạt động săn bắn tại khu rừng.

Ghi nhớ

Hãy nhớ: "chăn" giống hành động theo dõi thú, "thú" là động vật, "rừng" là nơi chúng sinh sống → chăn thú rừng chính là săn thú ở rừng.

Kết hợp từ

đi chăn thú rừngchăn thú rừng vào mùa khôcông cụ chăn thú rừng

Từ đồng nghĩa

săn thú rừngchăn bắn thú rừng

Từ trái nghĩa

bảo vệ thú rừngchăm sóc thú rừng

Từ liên quan

chăn bắnthú rừngkhu rừng bảo tồn

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng