cap
/kæp/
EN
nón, mũ lưỡi trai; giới hạn trên, mức tối đa; chữ hoa
He wore a blue cap to the baseball game.
Anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai màu xanh đến trận bóng chày.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cæpp' có nghĩa là mũ che đầu, vay mượn từ tiếng Latin 'cappa' (áo choàng, mũ che). Từ này lan rộng sang các ngôn ngữ German khác trước khi trở thành từ tiếng Anh hiện đại.
Ghi nhớ
Âm thanh /kæp/ ngắn gọn, dễ nhớ: 'c' giống hình dạng cạnh nón, 'ap' gợi nghĩa che phủ đầu.
Kết hợp từ
baseball capsalary capcap sizeice capcap and gownprice cap
Từ đồng nghĩa
hatlidlimitceiling
Từ trái nghĩa
floorbasebottom
Từ liên quan
captaincappedcapebeaniebonnet