camaraderie
/ˌkæməˈrɑːdəri/
EN
Tình đồng chí, tình bạn hữu thân thiết giữa những người thường xuyên ở cùng nhau hoặc làm việc cùng nhau
The camaraderie among the team members helped them get through many difficult challenges.
Tình đồng chí giữa các thành viên trong nhóm đã giúp họ vượt qua nhiều thử thách khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp camarade (bạn bè), sau đó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19. Nó liên quan đến tiếng Tây Ban Nha camarada, có gốc từ tiếng Hy Lạp kamara nghĩa là 'phòng', ám chỉ những người ở cùng phòng với nhau.
Ghi nhớ
Bạn có thể nhớ từ này qua cách phân tách: 'camar-' nghe giống 'camera' (máy ảnh), những người thường cùng chụp ảnh với nhau sẽ có tình bạn thân thiết, hay 'comrade' (đồng chí) + 'rie' -> tình đồng chí.
Kết hợp từ
good camaraderiesense of camaraderieteam camaraderieworkplace camaraderie
Từ đồng nghĩa
fellowshipcomradeshipfriendshipbrotherhood
Từ trái nghĩa
enmityhostilityconflict
Từ liên quan
teamworkfriendshipsolidarityunity