cacophony
/kəˈkɒfəni/
EN
Tiếng ồn hỗn loạn, âm thanh chói tai hỗn tạp
The cacophony of car horns in the city center made conversation impossible.
Tiếng còi xe hỗn loạn ở trung tâm thành phố khiến cho việc trò chuyện không thể thực hiện được.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kakos' (xấu) và 'phone' (tiếng), qua tiếng Pháp 'cacophonie' trước khi đi vào tiếng Anh.
Ghi nhớ
Bạn có thể nhớ từ này bằng cách liên kết với chữ 'caco' nghe giống 'cào' - âm thanh cào cấu, chói tai, là một phần của sự hỗn loạn âm thanh.
Kết hợp từ
cacophony of soundscacophony of noise
Từ đồng nghĩa
dindiscordanceracketclamor
Từ trái nghĩa
silenceharmonymelody
Từ liên quan
noisedisordersound