Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

cache

/kæʃ/

EN

Bộ nhớ đệm; nơi chứa đồ ẩn, kho bí mật

Clearing your browser cache can fix slow loading issues.

Xóa bộ nhớ đệm trình duyệt của bạn có thể khắc phục sự cố tải chậm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'cache' có nghĩa là 'nơi ẩn giấu', xuất phát từ động từ 'cacher' nghĩa là 'giấu đi'. Ban đầu dùng để chỉ nơi chứa đồ ẩn, sau được áp dụng vào công nghệ thông tin từ thế kỷ 20.

Ghi nhớ

Phát âm của 'cache' giống tiếng Việt 'kẹt' — bộ nhớ đệm là nơi dữ liệu bị 'kẹt lại' tạm thời để truy cập nhanh hơn.

Kết hợp từ

browser cachememory cacheclear cachehard disk cachesecret cacheweapon cache

Từ đồng nghĩa

bufferstorehideawaystockpile

Từ liên quan

memorystoragecookieRAMbrowser