cần được thay đổi trước khi tiến hành
VI
Cụm từ chỉ yêu cầu sửa đổi, điều chỉnh một nội dung hoặc kế hoạch trước khi bắt đầu thực hiện công việc
Nội dung bản kế hoạch này cần được thay đổi trước khi tiến hành triển khai.
This plan content needs to be modified before implementation.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được hình thành từ các từ gốc tiếng Việt: cần (yêu cầu), được (bị động), thay đổi (sửa đổi), trước khi (trước thời điểm), tiến hành (bắt đầu thực hiện), trở thành cách diễn đạt phổ biến trong công việc và văn bản hành chính.
Kết hợp từ
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
cần được thay đổi trước khi tiến hành có nghĩa là gì?
cần được thay đổi trước khi tiến hành có nghĩa là: Cụm từ chỉ yêu cầu sửa đổi, điều chỉnh một nội dung hoặc kế hoạch trước khi bắt đầu thực hiện công việc
cần được thay đổi trước khi tiến hành phát âm như thế nào?
cần được thay đổi trước khi tiến hành: kan ɗɨək tʰaːj ɗɔj twək kʰi tiən hàːŋ
cần được thay đổi trước khi tiến hành được dùng trong câu như thế nào?
Nội dung bản kế hoạch này cần được thay đổi trước khi tiến hành triển khai.