Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

cơ quan có thẩm quyền cho phép hay không."

/kɔː˧˧ kʷaːn˧˧ ko˧˧ tʰaːm˧˧ kʷjəŋ˧˧/

VI

Tổ chức nhà nước hoặc tổ chức được giao nhiệm vụ có quyền ra quyết định, phê duyệt hoặc thực thi các quy định của pháp luật trong một lĩnh vực nhất định.

Cơ quan có thẩm quyền cho phép hay không dự án này phụ thuộc vào quy định pháp luật.

Nguồn gốc từ

"Cơ quan" bắt nguồn từ Hán Việt, chỉ đơn vị tổ chức; "có thẩm quyền" nghĩa là có quyền hạn được pháp luật công nhận. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính Việt Nam từ đầu thế kỷ 20.

Bản dịch

English
competent authority,authorized body
简体中文
主管部门,有权机构
日本語
管轄機関,権限のある当局
한국어
권한 있는 기관,관할 당국
Español
autoridad competente,órgano autorizado
Français
autorité compétente,organisme habilité

Kết hợp từ

cơ quan có thẩm quyền nhà nướccơ quan có thẩm quyền cấp phépcơ quan có thẩm quyền quản lý

Từ đồng nghĩa

cơ quan chức năngđơn vị có thẩm quyềntổ chức có quyền hạn

Từ liên quan

thẩm quyềnquyền hạncơ quan nhà nướcchức năng