cây cầu mới đượ
/kəj˧˧ kəw˧˧ məj˦˥ ɗɨə˧˨ʔ/
VI
cụm từ chưa hoàn chỉnh; có thể là “cây cầu mới được…” nghĩa là “cây cầu mới đã/đang được…”
Cây cầu mới được xây dựng để nối hai bờ sông.
Cây cầu mới được xây dựng để nối hai bờ sông.
Nguồn gốc từ
“Cây cầu” là cách gọi thuần Việt, trong đó “cầu” chỉ công trình bắc qua sông, đường hoặc khe. “Mới” nghĩa là vừa có hoặc chưa cũ, còn “được” là từ chỉ trạng thái bị động hoặc kết quả.
Ghi nhớ
Hãy hình dung một “cây cầu” vừa hoàn thành: “mới được” gợi ý rằng hành động phía sau còn thiếu, như “xây”, “khánh thành” hoặc “sửa”.
Kết hợp từ
cây cầu mới được xâycây cầu mới được khánh thànhcây cầu mới được sửa
Từ đồng nghĩa
cầu mớicây cầu vừa xây
Từ trái nghĩa
cầu cũcây cầu xuống cấp
Từ liên quan
cầuxây dựngkhánh thành
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng