các mảnh đất.
/kaːk maːj˧˥ ɗəːt˧˦/
VI
Nhiều phần đất riêng biệt被 chia thành các phần nhỏ, từng khối đất riêng lẻ
Người dân chia ruộng thành các mảnh đất nhỏ để canh tác.
Người dân chia cánh đồng thành những phần đất nhỏ để làm nông nghiệp.
Nguồn gốc từ
"Các" là từ số nhiều trong tiếng Việt, xuất phát từ cách dùng cổ để chỉ nhiều đối tượng. "Mảnh đất" ghép từ "mảnh" (chỉ phần nhỏ bị tách ra) và "đất" (bề mặt trái đất, đất dùng để canh tác), từ này được dùng từ lâu đời trong ngôn ngữ nông nghiệp Việt Nam.
Ghi nhớ
Nhớ: "các" = số nhiều, "mảnh" = phần nhỏ bị chia, "đất" là đất -> nhiều phần đất nhỏ bị chia.
Kết hợp từ
các mảnh đất nông nghiệpcác mảnh đất trốngcác mảnh đất riêngcác mảnh đất màu mỡcác mảnh đất báncác mảnh đất bị phân chia
Từ đồng nghĩa
những mảnh đấtcác thửa đấtnhững thửa đất
Từ trái nghĩa
một mảnh đất lớntoàn bộ khu đất
Từ liên quan
đất đaithửa ruộnglô đấtkhu đấtphân lô đất
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng