Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

các mảnh đất.

/kaːk maːj˧˥ ɗəːt˧˦/

VI

Nhiều phần đất riêng biệt被 chia thành các phần nhỏ, từng khối đất riêng lẻ

Người dân chia ruộng thành các mảnh đất nhỏ để canh tác.

Người dân chia cánh đồng thành những phần đất nhỏ để làm nông nghiệp.

Nguồn gốc từ

"Các" là từ số nhiều trong tiếng Việt, xuất phát từ cách dùng cổ để chỉ nhiều đối tượng. "Mảnh đất" ghép từ "mảnh" (chỉ phần nhỏ bị tách ra) và "đất" (bề mặt trái đất, đất dùng để canh tác), từ này được dùng từ lâu đời trong ngôn ngữ nông nghiệp Việt Nam.

Câu trả lời nhanh

các mảnh đất. có nghĩa là gì?

các mảnh đất. có nghĩa là: Nhiều phần đất riêng biệt被 chia thành các phần nhỏ, từng khối đất riêng lẻ

các mảnh đất. phát âm như thế nào?

các mảnh đất.: /kaːk maːj˧˥ ɗəːt˧˦/

các mảnh đất. được dùng trong câu như thế nào?

Người dân chia ruộng thành các mảnh đất nhỏ để canh tác.