by the time to buid
/baɪ ðə taɪm tuː bɪld/
EN
vào lúc để xây dựng
We had too few resources by the time to build the new bridge.
Chúng tôi đã có quá ít nguồn lực vào lúc để xây cây cầu mới.
Nguồn gốc từ
Cụm này được tạo thành từ các từ gốc tiếng Anh cổ: `by` từ tiếng Anh cổ `bī`, `time` từ tiếng Anh cổ `tīma`, `build` từ tiếng Anh cổ `byldan`.
Ghi nhớ
Nhớ từng từ riêng lẻ: `by the time` nghĩa là "vào lúc", `to build` nghĩa là "để xây dựng", ghép lại bạn sẽ nhớ cụm.
Kết hợp từ
by the time to build a houseby the time to build a companyby the time to build confidence
Từ đồng nghĩa
when it's time to constructat the point to build
Từ trái nghĩa
before it's time to buildafter building is done
Từ liên quan
constructestablishdevelopmenttimeline
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng