Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

bougie

/bu.ʒi/

FR

nến, que thăm; (tiếng lóng) người/phong cách sang trọng giả tạo, hợm hĩnh

She lit a vanilla-scented bougie in the living room.

Cô ấy thắp một cây nến thơm vani trong phòng khách.

Nguồn gốc từ

Từ gốc trong tiếng Pháp cổ 'bouse', có nghĩa là 'ống nến', bắt nguồn từ tiếng Latin 'buxus' (đá phiến, gỗ thương), được dùng làm thân nến từ thời trung cổ.

Ghi nhớ

Phát âm tiếng Pháp gần nghĩa với tiếng Việt 'bụi' → liên tưởng cây nến cháy thành bụi than, dễ nhớ. Nghĩa lóng: âm gần 'bô giàu' → người giả giàu, hợm hĩnh.

Kết hợp từ

scented bougielit bougiebougie waxsuper bougie

Từ đồng nghĩa

candleposhpretentious

Từ trái nghĩa

humblemodestcheap

Từ liên quan

bougie waxcandleslang