Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

beleive

/bɪˈliːv/

Từ loại: Động từ

EN

Đây là cách viết sai chính tả của động từ believe, nghĩa là tin rằng, cho rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.

Many people beleive that regular exercise improves mental health.

Nhiều người tin rằng việc tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ believe bắt nguồn từ tiếng Anh cổ belēfan, ghép từ be- (yếu tố nhấn mạnh) và lēfan (tin tưởng). Cách viết sai 'beleive' thường xuất phát từ việc nhầm lẫn quy tắc 'i trước e sau c' trong tiếng Anh.

Ghi nhớ

Nhớ quy tắc chính tả: 'i trước e, trừ khi đi sau c' — từ believe có 'ie' chứ không phải 'ei', nên viết đúng là believe chứ không phải beleive.

Câu trả lời nhanh

beleive có nghĩa là gì?

beleive có nghĩa là: Đây là cách viết sai chính tả của động từ believe, nghĩa là tin rằng, cho rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.

beleive phát âm như thế nào?

beleive: /bɪˈliːv/

beleive được dùng trong câu như thế nào?

Many people beleive that regular exercise improves mental health.