Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

bed rotting

/bɛd ˈrɒtɪŋ/

EN

Trào lưu ở lì trên giường, không làm gì cả để nghỉ ngơi hoàn toàn sau thời gian căng thẳng

I spent my rainy weekend bed rotting after a busy month at work.

Tôi đã dành cả cuối tuần mưa để ở lì trên giường sau một tháng bận rộn ở công ty.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này xuất hiện trên mạng xã hội vào đầu những năm 2020, mô tả hành động nằm ườn trên giường như một 'thối rữa' tại chỗ để giải tỏa căng thẳng.

Ghi nhớ

Hãy liên tưởng: 'bed' (giường) + 'rotting' (thối rữa) = ở trên giường quá lâu đến mức 'thối rữa' tại chỗ

Kết hợp từ

bed rotting trendweekend bed rottingpost work bed rotting

Từ liên quan

self carerest daymental health breaklazy day