because of the construction of a new apartment
/bɪˈkɒz ʌv ðə kənˈstrʌkʃn ʌv ə njuː əˈpɑːtmənt/
EN
vì việc xây dựng một căn hộ mới
The road is closed because of the construction of a new apartment.
Con đường bị đóng cửa vì việc xây dựng một căn hộ mới.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ các từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp và tiếng Latinh: "because" từ tiếng Anh cổ be + cause, "construction" từ tiếng Latinh constructio, "apartment" từ tiếng Pháp appartement.
Ghi nhớ
Nhớ cấu trúc: because of + danh từ/cụm danh từ, ở đây là cụm "the construction of a new apartment" để diễn tả lý do.
Kết hợp từ
because of the constructionconstruction of a new apartmentnew apartment construction
Từ đồng nghĩa
due to the building of a new flatowing to the construction of a new apartment
Từ liên quan
constructionapartmentbuildingdevelopment
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng