based
/beɪst/
EN
dựa trên; có trụ sở tại; hợp lý, đúng đắn
The movie is based on a true story.
Bộ phim này được dựa trên một câu chuyện có thật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc động từ 'base' trong tiếng Trung cổ, xuất phát từ tiếng Pháp 'baser' và gốc tiếng Latin 'bassus' nghĩa là thấp. Hình thức phân từ quá khứ 'based' bắt đầu được dùng như tính từ từ thế kỷ 18.
Ghi nhớ
Ghi nhớ gốc từ 'base' nghĩa là nền tảng, 'based' chính là thứ được xây dựng trên nền tảng đó.
Kết hợp từ
based onbased inpolitically basedlocally basedcompany basedevidence-based
Từ đồng nghĩa
foundedgroundedrootedlocated
Từ trái nghĩa
unbasedgroundlessunfounded
Từ liên quan
basebasisbasicallydatabase