bị chia thành
/bi˧˨ʔ t͡ɕia˧˧ tʰaːjŋ˧˧/
VI
Cụm từ bị động chỉ việc một toàn thể được phân tách thành nhiều phần riêng biệt.
Quốc gia này bị chia thành ba vùng lãnh thổ khác nhau từ sau chiến tranh.
Quốc gia này bị phân tách thành ba vùng lãnh thổ khác nhau từ sau chiến tranh.
Nguồn gốc từ
"Bị" là trợ từ bị động gốc tiếng Việt cổ, kết hợp với động từ "chia" gốc Hán-Việt có nghĩa là phân tách và giới từ "thành" chỉ kết quả, tạo thành cụm bị động phổ biến từ thế kỷ 19.
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
bị chia thành có nghĩa là gì?
bị chia thành có nghĩa là: Cụm từ bị động chỉ việc một toàn thể được phân tách thành nhiều phần riêng biệt.
bị chia thành phát âm như thế nào?
bị chia thành: /bi˧˨ʔ t͡ɕia˧˧ tʰaːjŋ˧˧/
bị chia thành được dùng trong câu như thế nào?
Quốc gia này bị chia thành ba vùng lãnh thổ khác nhau từ sau chiến tranh.