Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

authorized by the competent authority

/ˈɔːθəraɪzd baɪ ðə ˈkɒmpɪtənt ɔːˈθɒrəti/

Từ loại: Cụm từ trạng ngữ

EN

Được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt hoặc cấp phép chính thức.

This construction project is authorized by the competent authority before any work begins.

Dự án xây dựng này được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt trước khi bắt đầu bất kỳ công việc nào.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ thuật ngữ pháp lý tiếng Anh, trong đó "authorized" mang nghĩa được cấp phép chính thức, "competent authority" chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định pháp luật, thường được sử dụng trong các văn bản quy phạm và thủ tục hành chính.

Ghi nhớ

Ghi nhớ bằng cách liên tưởng: "authorized" = được phê duyệt, "competent authority" = cơ quan có thẩm quyền, ghép lại thành trạng ngữ chỉ hành động được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép chính thức.

Câu trả lời nhanh

authorized by the competent authority có nghĩa là gì?

authorized by the competent authority có nghĩa là: Được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt hoặc cấp phép chính thức.

authorized by the competent authority phát âm như thế nào?

authorized by the competent authority: /ˈɔːθəraɪzd baɪ ðə ˈkɒmpɪtənt ɔːˈθɒrəti/

authorized by the competent authority được dùng trong câu như thế nào?

This construction project is authorized by the competent authority before any work begins.