at the time
/æt ðə taɪm/
EN
vào lúc đó, vào thời điểm đó
I didn't know what to do at the time.
Tôi không biết phải làm gì vào lúc đó.
Nguồn gốc từ
Cụm này được tạo thành từ các từ gốc tiếng Anh cổ: 'at' từ tiếng Anh æt, 'the' từ tiếng Anh cổ þē, 'time' từ tiếng Anh cổ tīma có nghĩa là khoảng thời gian.
Ghi nhớ
Nhớ từng từ đơn giản: at (tại) + the (mạo từ) + time (thời gian) = tại thời điểm đó.
Kết hợp từ
at the time beingat the time ofback at the time
Từ đồng nghĩa
back thenat that moment
Từ trái nghĩa
at presentnowadays
Từ liên quan
at this timeat that timemeanwhile
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng