at that time to build
/æt ðæt taɪm tuː bɪld/
EN
vào thời điểm đó để xây dựng
At that time to build a house required much more manual labor than today.
Vào thời điểm đó, việc xây một ngôi nhà đòi hỏi nhiều lao động thủ công hơn nhiều so với hiện nay.
Nguồn gốc từ
Đây là cụm từ ghép từ các từ gốc tiếng Anh cổ: "at" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *ad, "that" từ *that- có nghĩa là chỉ định, "time" từ *tīmonz nghĩa là khoảng thời gian, "to" từ *tō chỉ hướng, và "build" từ *bud- có nghĩa là xây cất.
Ghi nhớ
Nhớ cụm từ này theo cấu trúc: chỉ thời điểm trong quá khứ (at that time) + mục đích hành động (to build), bạn có thể hình dung khung cảnh làm việc xây dựng trong quá khứ để nhớ nghĩa.
Kết hợp từ
at that time to build a houseat that time to build a bridgeat that time to build a city
Từ đồng nghĩa
back then to constructat that moment to build
Từ trái nghĩa
now to demolishcurrently to tear down
Từ liên quan
constructionhistorical buildingpast development
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng