are this kind
/ɑː(r) ðɪs kaɪnd/
EN
là loại này, thuộc dạng này
These apples are this kind that are very sweet.
Những quả táo này là loại rất ngọt.
Nguồn gốc từ
"are" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "aron", còn "this" từ tiếng Anh cổ "þis" và "kind" từ tiếng Anh cổ "cynd" liên quan đến nguồn gốc, loại hình. Cụm này được hình thành qua cách sử dụng ngữ pháp tiếng Anh hiện đại.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: are (động từ to be số nhiều) + this kind (loại này) = liên kết chủ thể số nhiều với phân loại của nó.
Kết hợp từ
are this kind offruits are this kindplants are this kind
Từ đồng nghĩa
belong to this typeare this sort
Từ trái nghĩa
are that kindare not this type
Từ liên quan
this typethat sortcategory
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng