are actual examples
/ɑːr ˈæktʃuəl ɪɡˈzɑːmpəlz/
EN
là những ví dụ thực tế
These are actual examples of local handmade crafts.
Đây là những ví dụ thực tế về đồ thủ công mỹ nghệ địa phương.
Nguồn gốc từ
"Are" xuất phát từ tiếng Anh cổ "aron", "actual" từ tiếng Pháp cổ "actual" có nghĩa là hiện hành, còn "example" từ tiếng Latinh "exemplum" nghĩa là mẫu được trích ra. Cụm từ này được hình thành khi kết hợp ba từ với nghĩa gốc của chúng.
Ghi nhớ
Liên kết từng từ: are (là) + actual (thực tế) + examples (ví dụ) → ghép lại có nghĩa trực tiếp là "là những ví dụ thực tế".
Kết hợp từ
are actual examples ofare actual examples fromare actual examples for
Từ đồng nghĩa
are real examplesare concrete examples
Từ trái nghĩa
are hypothetical examplesare fake examples
Từ liên quan
actualexamplesreal examplescase studies
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng