Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

are left idle

/ɑː(r) left ˈaɪdl/

EN

được để không hoạt động, bị để nhàn rỗi

Many factory machines are left idle during the labor shortage.

Nhiều máy móc nhà máy bị để không hoạt động trong giai đoạn thiếu lao động.

Nguồn gốc từ

Cụm này được tạo thành từ động từ "leave" (để lại) ở dạng bị động và tính từ "idle" xuất phát từ tiếng Anh cổ "īdel" có nghĩa là trống rỗng, vô ích. Vào thế kỷ 15, "idle" bắt đầu mang nghĩa không hoạt động, nhàn rỗi như ngày nay.

Ghi nhớ

Nhớ rằng "idle" có gốc nghĩa là trống rỗng → khi một thứ được để trống, không được sử dụng thì nó được để nhàn rỗi, không hoạt động.

Câu trả lời nhanh

are left idle có nghĩa là gì?

are left idle có nghĩa là: được để không hoạt động, bị để nhàn rỗi

are left idle phát âm như thế nào?

are left idle: /ɑː(r) left ˈaɪdl/

are left idle được dùng trong câu như thế nào?

Many factory machines are left idle during the labor shortage.