Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

appears many poor

/əˈpɪərz ˈmeni pʊər/

EN

xuất hiện nhiều người nghèo

In this part of the city, appears many poor families struggling to get by.

Ở khu vực này của thành phố, xuất hiện nhiều gia đình nghèo đang phải vật lộn để kiếm sống.

Nguồn gốc từ

Đây là cụm từ ghép từ các từ gốc tiếng Anh: "appear" đến từ tiếng Pháp cổ apareir, gốc từ Latin apparēre; "many" đến từ tiếng Anh cổ manig; "poor" đến từ tiếng Pháp cổ povre, gốc từ Latin pauper.

Ghi nhớ

Ghi nhớ từng từ đơn: appears = xuất hiện, many = nhiều, poor = người/hoàn cảnh nghèo, ghép lại sẽ được nghĩa của cụm từ.

Câu trả lời nhanh

appears many poor có nghĩa là gì?

appears many poor có nghĩa là: xuất hiện nhiều người nghèo

appears many poor phát âm như thế nào?

appears many poor: /əˈpɪərz ˈmeni pʊər/

appears many poor được dùng trong câu như thế nào?

In this part of the city, appears many poor families struggling to get by.