apartments need to buy
/əˈpɑːtmənts niːd tuː baɪ/
EN
căn hộ cần mua
Many young couples in the city have apartments need to buy before getting married.
Nhiều cặp đôi trẻ ở thành phố có các căn hộ cần mua trước khi kết hôn.
Nguồn gốc từ
"Apartment" bắt nguồn từ tiếng Pháp "appartement" và tiếng Ý "appartamento", có nghĩa là một không gian sống riêng biệt được ngăn chia trong một tòa nhà. Cụm từ này được hình thành từ kết hợp các từ tiếng Anh thông dụng để diễn tả nhu cầu sở hữu nhà ở.
Ghi nhớ
Ghi nhớ từng từ đơn: apartment = căn hộ, need = cần, to buy = mua -> ghép lại thành ý nghĩa căn hộ cần mua.
Kết hợp từ
need to buy apartmentsnew apartments need to buyapartments need to buy downtown
Từ đồng nghĩa
flats need to purchasecondos need to buy
Từ trái nghĩa
apartments need to sellflats need to rent out
Từ liên quan
apartmentsbuyreal estatehousingproperty
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng