any real prperty
/ˈɛni rɪəl ˈprɒpəti/
EN
Bất động sản bất kỳ, bất động sản nào
The law allows the government to seize any real property that is used for illegal activities.
Luật cho phép chính phủ tịch thu bất kỳ bất động sản nào được sử dụng cho các hoạt động bất hợp pháp.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này hình thành từ từ 'any' (bất kỳ) và 'real property' (bất động sản), với thuật ngữ 'real property' xuất hiện từ thế kỷ 15 trong luật pháp Anh, dùng để chỉ bất động sản khác với tài sản động sản (personal property).
Ghi nhớ
Ghi nhớ 'real property' là bất động sản, 'any' có nghĩa là bất kỳ, nên cụm từ này chỉ bất kỳ bất động sản nào.
Kết hợp từ
seize any real propertyown any real propertytransfer any real property
Từ đồng nghĩa
any real estate
Từ liên quan
real propertylandbuildingpersonal property