Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

any real property

/ˈeni rɪəl ˈprɒpəti/

EN

bất động sản bất kỳ

The law requires full disclosure of any real property owned by the applicant.

Luật yêu cầu công bố đầy đủ bất động sản bất kỳ mà ứng viên sở hữu.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ thuật ngữ luật pháp thế kỷ 15, trong đó 'real' (thật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'realis', liên quan đến 'res' (vật), còn 'property' (tài sản) bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprietas' thông qua tiếng Pháp cổ. Thuật ngữ 'real property' được định nghĩa chính thức trong luật bất động sản từ thế kỷ 16.

Ghi nhớ

'real' (thật) dùng để chỉ đất đai và công trình trên đất là tài sản cố định, không thể di chuyển. Ghi nhớ: 'real' = 'cố định, không di chuyển' → đây là đặc điểm của bất động sản.

Kết hợp từ

disclose any real propertyregister any real propertysell any real propertyown any real property

Từ đồng nghĩa

any real estate

Từ liên quan

landbuildingreal estatepersonal property