Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

anemone

/əˈneməni/

EN

hoa anh thảo, hải quỳ: tên gọi chung cho cây thân thảo thuộc chi Anemone họ mao lương, hoặc loài động vật biển không xương sống thuộc phân lớp Hexacorallia

A purple anemone bloomed in the rocky garden.

Một cây anh thảo màu tím đã nở ở vườn đá.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại ánemōnē, có nghĩa là 'con gái của gió', xuất phát từ ánemos tức 'gió', vì người ta cho rằng hoa này nở khi có gió thổi. Từ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi nhớ

Ghi nhớ từ này qua cấu tạo: a-ne-mo-ne, liên tưởng đến 'anh em nở' hoa vào mùa gió thổi.

Kết hợp từ

sea anemonewood anemonepurple anemoneJapanese anemone

Từ đồng nghĩa

windflower

Từ liên quan

coralflowerpolypbuttercup