Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

an investor

/æn ɪnˈvestə/

EN

nhà đầu tư

An investor bought a large stake in the startup.

Một nhà đầu tư đã mua một cổ phần lớn trong công ty khởi nghiệp đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'investor' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'investire' nghĩa là 'đầu tư vào', được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-or' vào động từ 'invest' của tiếng Trung cổ, bắt đầu được sử dụng với nghĩa tài chính vào thế kỷ 17.

Ghi nhớ

Bạn có thể nhớ từ này bằng cách liên kết 'invest-' (đầu tư) với hậu tố '-or' chỉ người thực hiện hành động, vậy investor chính là người thực hiện đầu tư.

Kết hợp từ

angel investorforeign investorinstitutional investorprivate investor

Từ đồng nghĩa

backerspeculatorshareholderfinancier

Từ liên quan

investmentstockstartupcapitalportfolio