Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

also emphasized that

/ˈɔːlsoʊ ˈemfəsaɪzd ðæt/

EN

cũng nhấn mạnh rằng

The report also emphasized that we need to reduce carbon emissions.

Bản báo cáo cũng nhấn mạnh rằng chúng ta cần giảm phát thải carbon.

Nguồn gốc từ

"Also" xuất phát từ tiếng Anh cổ "eal swā", "emphasized" từ tiếng Hy Lạp "emphainein" (cho thấy rõ), "that" từ tiếng Anh cổ "þæt". Cụm này được hình thành khi kết hợp trạng từ, động từ quá khứ phân từ và liên từ để nhấn mạnh thêm một ý.

Ghi nhớ

"Also" = cũng, "emphasized" = nhấn mạnh, "that" = rằng — ghép lại thành cụm "cũng nhấn mạnh rằng".

Câu trả lời nhanh

also emphasized that có nghĩa là gì?

also emphasized that có nghĩa là: cũng nhấn mạnh rằng

also emphasized that phát âm như thế nào?

also emphasized that: /ˈɔːlsoʊ ˈemfəsaɪzd ðæt/

also emphasized that được dùng trong câu như thế nào?

The report also emphasized that we need to reduce carbon emissions.