also emphasized that
/ˈɔːlsoʊ ˈemfəsaɪzd ðæt/
EN
cũng nhấn mạnh rằng
The report also emphasized that we need to reduce carbon emissions.
Bản báo cáo cũng nhấn mạnh rằng chúng ta cần giảm phát thải carbon.
Nguồn gốc từ
"Also" xuất phát từ tiếng Anh cổ "eal swā", "emphasized" từ tiếng Hy Lạp "emphainein" (cho thấy rõ), "that" từ tiếng Anh cổ "þæt". Cụm này được hình thành khi kết hợp trạng từ, động từ quá khứ phân từ và liên từ để nhấn mạnh thêm một ý.
Ghi nhớ
"Also" = cũng, "emphasized" = nhấn mạnh, "that" = rằng — ghép lại thành cụm "cũng nhấn mạnh rằng".
Kết hợp từ
Câu trả lời nhanh
also emphasized that có nghĩa là gì?
also emphasized that có nghĩa là: cũng nhấn mạnh rằng
also emphasized that phát âm như thế nào?
also emphasized that: /ˈɔːlsoʊ ˈemfəsaɪzd ðæt/
also emphasized that được dùng trong câu như thế nào?
The report also emphasized that we need to reduce carbon emissions.