agentic
/əˈdʒentɪk/
EN
Thuộc về khả năng chủ động hành động, tự tạo ảnh hưởng và thay đổi hoàn cảnh thay vì chỉ bị động tiếp nhận
She took an agentic approach to her career, seeking out new opportunities instead of waiting for promotions.
Cô ấy đã tiếp cận sự nghiệp theo hướng chủ động, tự tìm kiếm cơ hội mới thay vì chờ đợi được thăng chức.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ danh từ 'agent' trong tiếng Trung cổ có nguồn gốc gốc La Mã 'agent-' (nghĩa là 'làm việc, hành động'), sau đó thêm hậu tố tính từ '-ic' để tạo thành 'agentic' vào thế kỷ 19, và trở nên phổ biến hơn trong tâm lý học vào thế kỷ 20.
Ghi nhớ
Ghi nhớ 'agent' là tác nhân, người hành động, thêm '-ic' trở thành tính từ chỉ đặc tính chủ động của tác nhân đó.
Kết hợp từ
agentic stateagentic leadershipagentic behavioragentic goalagentic perspective
Từ đồng nghĩa
proactiveself-directedautonomous
Từ trái nghĩa
passivereactivedependent
Từ liên quan
agentagencyproactivityautonomybehavior