acquired from
/əˈkwaɪərd/
EN
đã đạt được, đã có được; mang tính mắc phải (không di truyền)
She has acquired a lot of useful skills in college.
Cô ấy đã đạt được rất nhiều kỹ năng hữu ích khi học đại học.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ acquerre, có gốc từ Latin acquirere nghĩa là 'tìm kiếm thêm, đạt được'. Hình dạng quá khứ và phân từ quá khứ của acquire được dùng như một tính từ từ thế kỷ 15.
Ghi nhớ
Gốc từ acquire có tiền tố ad- (đến) + quaerere (tìm kiếm) → nhớ rằng 'đi tìm đến để có được'. Từ acquired là dạng đã hoàn thành, nên nghĩa là 'đã có được sau quá trình tìm kiếm'.
Kết hợp từ
acquired traitacquired immunityacquired tasteacquired knowledgeacquired company
Từ đồng nghĩa
obtainedgaineddevelopedearned
Từ trái nghĩa
innateinbornlostgiven up
Từ liên quan
acquireacquisitionacquiringacquirer
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng