acquiesce
/ˌækwiˈes/
EN
Đồng ý một cách miễn cưỡng, chấp nhận không phản đối
He did not want to go, but he finally acquiesced to our request.
Anh ấy không muốn đi, nhưng cuối cùng vẫn đồng ý với yêu cầu của chúng tôi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin acquiescere, có nghĩa là 'nghỉ ngơi, yên tâm', kết hợp từ ad- (đến) và quiescere (nghỉ ngơi). Bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Ghi nhớ
Nhớ theo cách: ac-qui-es-ce → 'ac' (đến) + 'quies' (nghỉ ngơi) → đồng ý để dừng tranh luận → chấp nhận không phản đối.
Kết hợp từ
acquiesce reluctantlyacquiesce to a demandacquiesce in silence
Từ đồng nghĩa
complyconsentconcedeyieldassent
Từ trái nghĩa
protestresistopposerefuseobject
Từ liên quan
acquiescenceacquiescentcomplyconsentagree