Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

acknowledge

/əkˈnɒlɪdʒ/

Từ loại: Động từ

EN

Thừa nhận, xác nhận, hoặc bày tỏ sự công nhận về sự tồn tại, sự thật của một điều gì đó, hoặc sự tiếp nhận một thông điệp, sự giúp đỡ của ai đó.

She refused to acknowledge her mistake in front of the team.

Cô ấy từ chối thừa nhận lỗi lầm của mình trước mặt cả nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ "acknowledge" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại, kết hợp giữa tiền tố "a-" (mang nghĩa thực hiện một hành động) và từ "know" (biết), về cơ bản mang nghĩa "làm cho người ta biết rằng mình nắm rõ một việc gì đó".

Ghi nhớ

Nghe từ "acknowledge" gần giống cụm "a knowledge" (một sự hiểu biết): khi bạn thừa nhận một điều, bạn đang thể hiện rằng mình có kiến thức về sự tồn tại của điều đó.

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

acknowledge có nghĩa là gì?

acknowledge có nghĩa là: Thừa nhận, xác nhận, hoặc bày tỏ sự công nhận về sự tồn tại, sự thật của một điều gì đó, hoặc sự tiếp nhận một thông điệp, sự giúp đỡ của ai đó.

acknowledge phát âm như thế nào?

acknowledge: /əkˈnɒlɪdʒ/

acknowledge được dùng trong câu như thế nào?

She refused to acknowledge her mistake in front of the team.