Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

acai

/əˈsaɪ.iː/

EN

quả măng cụt rừng Amazon (một loại quả mọng màu tím từ cây cọ Nam Mỹ, thường dùng làm thực phẩm chức năng)

I added frozen acai to my morning smoothie bowl.

Tôi đã thêm acai đông lạnh vào tô sinh tố buổi sáng của mình.

Nguồn gốc từ

Từ acai được mượn từ tiếng Tupi Amazôn là *wasa'i*, có nghĩa là 'quả chảy nước', mô tả cách quả này tiết nước ép khi ép lấy thịt.

Ghi nhớ

Phát âm từ này gần giống 'à sai' trong tiếng Việt – bạn có thể nhớ: 'Thêm quả à sai (acai) vào sinh tố thì rất tốt cho sức khỏe'.

Kết hợp từ

acai bowlacai berryfrozen acaiacai powderacai smoothie

Từ đồng nghĩa

acai berry

Từ liên quan

smoothiesuperfoodberrypalmfruit