a few are planning
/ə fjuː ɑːr ˈplænɪŋ/
EN
một vài người đang lên kế hoạch
A few are planning to attend the weekend workshop.
Một vài người đang lên kế hoạch tham dự hội thảo vào cuối tuần.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được tạo thành từ cụm danh từ "a few" (một vài, ít nhưng đủ) + động từ "to be" (là/đang) + dạng V-ing của động từ "plan" (lên kế hoạch), là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh diễn tả hành động đang diễn ra.
Ghi nhớ
Nhớ "a few" là "một vài", ghép với "planning" (lên kế hoạch) sẽ thành "một vài người đang lên kế hoạch", liên tưởng đến nhóm nhỏ người đang sắp xếp công việc.
Kết hợp từ
attend the eventjoin the tripbook the venue
Từ đồng nghĩa
some are planninga handful are planning
Từ trái nghĩa
most are not planningnone are planning
Từ liên quan
planplanningfewseveral
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng