Văn phong đời sống
/van˧˧ fɔːŋ˧˧ zoi˧˧˧ sɔːŋ˧˧/
VI
Phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp thường nhật, phản ánh lối sống, suy nghĩ và thói quen của một người hoặc một cộng đồng trong cuộc sống hàng ngày
Văn phong đời sống thường đơn giản, gần gũi và dễ hiểu hơn văn phong hành chính.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được hình thành từ hai từ gốc Việt: "văn phong" (phong cách viết/lời nói) và "đời sống" (cuộc sống hàng ngày), xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 trong các tác phẩm văn học và ngôn ngữ học Việt Nam.
Bản dịch
English
everyday style,colloquial style of writing/speech
简体中文
生活文风,日常语体
繁體中文
生活文風,日常語體
日本語
日常文体
한국어
일상 문체
Deutsch
Alltagsstil
Español
estilo cotidiano
Português
estilo cotidiano
Français
style quotidien
Català
estil quotidià
Kết hợp từ
sử dụng văn phong đời sốngvăn phong đời sống giản dịchuyển đổi văn phong đời sống
Từ đồng nghĩa
văn phong thường nhậtvăn phong bình dân
Từ trái nghĩa
văn phong hành chínhvăn phong khoa học
Từ liên quan
ngôn ngữ giao tiếpvăn học dân gianbình ngữ