Trong trường hợp không có tài liệu
/tɾoŋ tɕɨəŋ hop kʰɔŋ ko taːj liəw/
VI
Cụm từ diễn tả tình huống khi không có sẵn văn bản, hồ sơ hay tài liệu cần thiết
Trong trường hợp không có tài liệu gốc, bạn có thể nộp bản sao được chứng thực.
Nguồn gốc từ
Đây là cụm từ thông dụng trong giao tiếp chính thức và hành chính tại Việt Nam, được hình thành từ các từ gốc thuần Việt.
Bản dịch
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Português
Français
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
Trong trường hợp không có tài liệu có nghĩa là gì?
Trong trường hợp không có tài liệu có nghĩa là: Cụm từ diễn tả tình huống khi không có sẵn văn bản, hồ sơ hay tài liệu cần thiết
Trong trường hợp không có tài liệu phát âm như thế nào?
Trong trường hợp không có tài liệu: /tɾoŋ tɕɨəŋ hop kʰɔŋ ko taːj liəw/
Trong trường hợp không có tài liệu được dùng trong câu như thế nào?
Trong trường hợp không có tài liệu gốc, bạn có thể nộp bản sao được chứng thực.