Tóm lại
/tom˧˧ ləːj˧˨ʔ/
Từ loại: Trạng từ nối
VI
Cụm từ dùng để tóm gọn, khái quát lại toàn bộ nội dung đã trình bày trước đó, thường đặt ở đầu câu kết luận.
Tóm lại, dự án này hoàn toàn khả thi nếu chúng ta có đủ nguồn lực tài chính.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được cấu tạo từ động từ 'tóm' (nghĩa là nắm bắt, thu gọn nội dung chính) và động từ 'lại' (chỉ hành động quay lại, tổng hợp các nội dung đã nói trước đó).
Bản dịch
English
Português
Français
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
Câu trả lời nhanh
Tóm lại có nghĩa là gì?
Tóm lại có nghĩa là: Cụm từ dùng để tóm gọn, khái quát lại toàn bộ nội dung đã trình bày trước đó, thường đặt ở đầu câu kết luận.
Tóm lại phát âm như thế nào?
Tóm lại: /tom˧˧ ləːj˧˨ʔ/
Tóm lại được dùng trong câu như thế nào?
Tóm lại, dự án này hoàn toàn khả thi nếu chúng ta có đủ nguồn lực tài chính.