Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

Tóm lại

/tom˧˧ ləːj˧˨ʔ/

Từ loại: Trạng từ nối

VI

Cụm từ dùng để tóm gọn, khái quát lại toàn bộ nội dung đã trình bày trước đó, thường đặt ở đầu câu kết luận.

Tóm lại, dự án này hoàn toàn khả thi nếu chúng ta có đủ nguồn lực tài chính.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được cấu tạo từ động từ 'tóm' (nghĩa là nắm bắt, thu gọn nội dung chính) và động từ 'lại' (chỉ hành động quay lại, tổng hợp các nội dung đã nói trước đó).

Câu trả lời nhanh

Tóm lại có nghĩa là gì?

Tóm lại có nghĩa là: Cụm từ dùng để tóm gọn, khái quát lại toàn bộ nội dung đã trình bày trước đó, thường đặt ở đầu câu kết luận.

Tóm lại phát âm như thế nào?

Tóm lại: /tom˧˧ ləːj˧˨ʔ/

Tóm lại được dùng trong câu như thế nào?

Tóm lại, dự án này hoàn toàn khả thi nếu chúng ta có đủ nguồn lực tài chính.