Land portioning is not
/lænd ˈpɔːrʃənɪŋ ɪz nɑːt/
EN
Việc phân chia đất đai không
Land portioning is not allowed without government approval.
Việc phân chia đất đai không được phép nếu không có sự chấp thuận của chính phủ.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được cấu tạo từ các từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp: "land" xuất phát từ tiếng Anh cổ lond, "portioning" từ tiếng Pháp cổ portion, và "is not" là dạng phủ định của động từ to be.
Ghi nhớ
Nhớ cấu trúc: danh từ Land portioning (việc phân chia đất đai) + động từ to be + not tạo thành cấu trúc phủ định thông dụng.
Kết hợp từ
agricultural land portioningillegal land portioningland portioning regulation
Từ đồng nghĩa
land divisionland partitioning
Từ trái nghĩa
land consolidationland merging
Từ liên quan
land ownershipland surveyingproperty division
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng