Lịch sự (Giao tiếp công sở,
/liːt͡ɕ˧˥ sɨ˧˧/
VI
Tính từ chỉ người có phép lịch thiệp, ứng xử đúng mực trong giao tiếp, không thô lỗ.
Cậu ấy luôn rất lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ chữ "lịch" (nguyên tắc, quy tắc) và "sự", ghép lại với nghĩa tuân theo quy tắc ứng xử trong xã hội.
Bản dịch
English
polite,courteous
简体中文
有礼貌,斯文
繁體中文
有禮貌,斯文
日本語
丁寧,礼儀正しい
한국어
정중하다,예의 바르다
Deutsch
höflich,freundlich
Español
educado,cortés
Português
educado,cortês
Français
poli,courtois
Català
educat,cortès
Kết hợp từ
cách ứng xử lịch sựnói chuyện lịch sựlịch sự và tế nhịchào hỏi lịch sự
Từ đồng nghĩa
lịch thiệpnhã nhãtrang trọngtế nhị
Từ trái nghĩa
thô lỗhỗn xượcbất nhãkỳ cục
Từ liên quan
nề nếpcảm tìnhhòa nhãgiao tiếp