Lưu ý quan trọng
/luː˧˧ ʔi˧˧ kwaːŋ˧˧ zj˧˧/
VI
Thông báo hoặc chỉ dẫn cần phải chú ý đặc biệt để tránh sai sót hoặc tai họa
Trong tài liệu này có một số lưu ý quan trọng bạn cần đọc trước khi bắt đầu.
Nguồn gốc từ
"Lưu ý" bắt nguồn từ Hán Việt nghĩa là ghi nhớ để ý, "quan trọng" có nghĩa là đáng kể, có ảnh hưởng lớn. Cụm từ này được dùng phổ biến từ đầu thế kỷ 20 trong văn viết và giao tiếp chính thức.
Bản dịch
English
important note,important reminder
简体中文
重要提醒,重要注意事项
繁體中文
重要提醒,重要注意事項
日本語
重要な注意点,重要な通知
한국어
중요 참고사항,중요 알림
Deutsch
wichtiger Hinweis,wichtige Anmerkung
Español
nota importante,aviso importante
Português
nota importante,aviso importante
Français
note importante,avertissement important
Català
nota important,avís important
Kết hợp từ
đánh dấu lưu ý quan trọngghi nhớ lưu ý quan trọngnêu rõ lưu ý quan trọng
Từ đồng nghĩa
chú ý quan trọngđiểm cần lưu ý quan trọnglời nhắc quan trọng
Từ liên quan
thông báocảnh báonhắc nhởlưu ý