Inhabitants should dwell
/dwel/
EN
động từ: cư trú, sinh sống, ở; định nghĩa: sống ở một nơi nào đó một cách lâu dài
The inhabitants dwell in small villages along the river.
Cư dân sinh sống tại các ngôi làng nhỏ ven sông.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dwellan' có nghĩa là đi lạc, trì hoãn, sau khi trải qua sự thay đổi nghĩa trong tiếng Trung cổ, nghĩa được đổi thành 'sống, cư trú'. Nó có cùng gốc ngữ hệ Germanic với từ tiếng Đức 'dwelling'.
Ghi nhớ
Ghi nhớ qua vần: 'dwell' gợi âm với 'nell' (góc nhỏ), tưởng tượng bạn đang ở trong một góc nhỏ yên bình để sinh sống. Phần âm /dwel/ tương ứng với nghĩa ở lâu, dễ liên kết với từ 'đơi' (sống) trong tiếng Việt.
Kết hợp từ
dwell indwell ondwell upondwell permanently
Từ đồng nghĩa
resideliveinhabitoccupy
Từ trái nghĩa
migrateleavedepartvacate
Từ liên quan
dwellerdwellinginhabitantresidence
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng