Huawei
huá wéi
ZH
Huawei (tên tập đoàn công nghệ đa quốc gia hàng đầu Trung Quốc, chuyên sản xuất thiết bị viễn thông và điện thoại thông minh)
Tôi vừa mua một chiếc điện thoại Huawei mới.
I just bought a new Huawei phone.
Nguồn gốc từ
Tên được sáng lập bởi Nhậm Chính Phi vào năm 1987. Tên 'Huawei' trong tiếng Hán gốc có nghĩa là 'vẻ vang Trung Hoa', thể hiện ý nghĩa gắn kết với quốc gia gốc của tập đoàn.
Ghi nhớ
Ghi nhớ tên thương hiệu phát âm gần giống gốc Hán 'huá wéi' để nhận diện dễ dàng.
Kết hợp từ
Huawei smartphoneHuawei 5GHuawei Technologies
Từ liên quan
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng