Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

Các đăng ký

/kaːk ɗaŋ˧˥ ki˧˥/

VI

Các bản ghi hoặc hành động đăng ký đã được thực hiện

Bạn có thể xem lại các đăng ký của mình ở trang cá nhân.

Bạn có thể xem lại các bản đăng ký của mình ở trang cá nhân.

Nguồn gốc từ

Cụm từ được tạo thành từ đại từ số lượng chỉ nhiều 'các' và danh từ 'đăng ký' có gốc từ chữ Hán '登記' mang nghĩa ghi chép lại thông tin chính thức.

Câu trả lời nhanh

Các đăng ký có nghĩa là gì?

Các đăng ký có nghĩa là: Các bản ghi hoặc hành động đăng ký đã được thực hiện

Các đăng ký phát âm như thế nào?

Các đăng ký: /kaːk ɗaŋ˧˥ ki˧˥/

Các đăng ký được dùng trong câu như thế nào?

Bạn có thể xem lại các đăng ký của mình ở trang cá nhân.