A land parcel should equal
/ə lænd ˈpɑːrsəl ʃʊd ˈiːkwəl/
EN
Một thửa đất phải tương đương (về diện tích, giá trị theo quy định pháp luật)
A land parcel should equal the size stated in the official property certificate to avoid legal disputes.
Một thửa đất phải tương đương với diện tích được ghi trong giấy chứng nhận quyền sở hữu chính thức để tránh các tranh chấp pháp lý.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được hình thành từ các từ tiếng Anh thông dụng dùng trong lĩnh vực bất động sản, kết hợp thuật ngữ chỉ đơn vị đất đai và yêu cầu về sự tương xứng theo quy tắc.
Ghi nhớ
Nhớ theo từng phần: 'land parcel' là thửa đất, 'should equal' là phải tương đương, liên tưởng đến quy định về đo đạc đất đai không được sai lệch.
Kết hợp từ
land parcel boundaryequal areaproperty regulationland valuation
Từ đồng nghĩa
A plot of land must be equivalentA land lot should match
Từ trái nghĩa
A land parcel must differA land lot should not correspond
Từ liên quan
land parcelproperty boundaryland valuationlegal land document
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng