A land parcel should equa
/ˈekwə/
EN
Viết tắt không chính thức của "equal", nghĩa là bằng nhau, công bằng
A land parcel should have equa area for each resident.
Mỗi lô đất phải có diện tích bằng nhau cho mỗi cư dân.
Nguồn gốc từ
Đây là dạng viết tắt không chuẩn của từ tiếng Anh "equal", xuất hiện từ cách viết rút gọn trong văn bản không chính thức như tin nhắn và ghi chú từ thế kỷ 20.
Ghi nhớ
Ghi nhớ "equa" là phần đầu của từ "equal", nên nó mang nghĩa tương tự như từ gốc.
Kết hợp từ
equa areaequa shareequa treatment
Từ đồng nghĩa
equaleven
Từ trái nghĩa
unequaluneven
Từ liên quan
equalityequationequate
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng